Bản dịch của từ Foreplay trong tiếng Việt

Foreplay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foreplay(Noun)

fˈɔɹpleɪ
fˈoʊɹpleɪ
01

Hoạt động tình dục nhẹ nhàng hoặc màn dạo đầu trước khi quan hệ tình dục chính (gồm vuốt ve, hôn, kích thích cơ thể để tạo sự thân mật và kích thích tình dục).

Sexual activity that precedes intercourse.

Ví dụ

Dạng danh từ của Foreplay (Noun)

SingularPlural

Foreplay

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ