foreseeing
foreseeing (Verb)
Nghĩa 01 · Nhìn thấy hoặc biết trước điều gì đó trước khi nó xảy ra; dự đoán, nhận biết trước tương lai hoặc hậu quả.
Nhìn thấy hoặc biết trước điều gì đó trước khi nó xảy ra; dự đoán, nhận biết trước tương lai hoặc hậu quả.
to see or know beforehand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của foreseeing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | foresee |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | foresaw |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | foreseen |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | foresees |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | foreseeing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Foreseeing" là động từ gerund và phân từ hiện tại của "foresee", có nghĩa là dự đoán hoặc nhìn thấy điều gì sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên thông tin hiện có hoặc xu hướng. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "foreseeing" có thể xuất hiện nhiều trong văn viết nghiêm túc hoặc trong các tài liệu phân tích tình huống.