Bản dịch của từ Forest floor trong tiếng Việt

Forest floor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forest floor(Noun)

fˈɔɹəst flˈɔɹ
fˈɔɹəst flˈɔɹ
01

Tầng đất của khu rừng thường giàu chất hữu cơ.

The forest floor is usually rich in organic matter.

森林的土壤层通常富含有机物质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh