Bản dịch của từ Forgiven trong tiếng Việt
Forgiven

Forgiven (Verb)
Dạng quá khứ phân từ của động từ “forgive”, nghĩa là đã tha thứ, đã bỏ qua lỗi lầm hoặc ân xá ai đó.
Past participle of forgive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Forgiven” là dạng phân từ quá khứ của động từ “forgive”, có nghĩa là tha thứ hoặc không còn cảm thấy giận dữ đối với ai đó vì một hành động sai trái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh xã hội của sự tha thứ. Cách phát âm ở cả hai phiên bản đều tương tự, nhưng người nói tiếng Anh Anh có thể có ngữ điệu khác biệt nhẹ.
Họ từ
“Forgiven” là dạng phân từ quá khứ của động từ “forgive”, có nghĩa là tha thứ hoặc không còn cảm thấy giận dữ đối với ai đó vì một hành động sai trái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh xã hội của sự tha thứ. Cách phát âm ở cả hai phiên bản đều tương tự, nhưng người nói tiếng Anh Anh có thể có ngữ điệu khác biệt nhẹ.
