forgiven
forgiven (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ phân từ của động từ “forgive”, nghĩa là đã tha thứ, đã bỏ qua lỗi lầm hoặc ân xá ai đó.
past participle of forgive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của forgiven (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | forgive |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | forgave |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | forgiven |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | forgives |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | forgiving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Forgiven” là dạng phân từ quá khứ của động từ “forgive”, có nghĩa là tha thứ hoặc không còn cảm thấy giận dữ đối với ai đó vì một hành động sai trái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh xã hội của sự tha thứ. Cách phát âm ở cả hai phiên bản đều tương tự, nhưng người nói tiếng Anh Anh có thể có ngữ điệu khác biệt nhẹ.