Bản dịch của từ Forgiven trong tiếng Việt

Forgiven

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forgiven (Verb)

fɔɹgˈɪvn
fɚgˈɪvn
01

Dạng quá khứ phân từ của động từ “forgive”, nghĩa là đã tha thứ, đã bỏ qua lỗi lầm hoặc ân xá ai đó.

Past participle of forgive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ