Bản dịch của từ Forgotten log trong tiếng Việt
Forgotten log
Phrase

Forgotten log(Phrase)
fˈɔːɡɒtən lˈɒɡ
ˈfɔrɡətən ˈɫɔɡ
01
Một bản ghi hoặc sổ theo dõi chưa được cập nhật hoặc duy trì
A file or log has not been maintained or updated.
尚未保存或更新相关档案或日志。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Điều gì đó đã bị bỏ qua hoặc không còn nhớ đến.
Something has been forgotten or overlooked.
被忽视或没有被记住的事情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
