ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Forgotten log
Một hồ sơ hoặc nhật ký chưa được duy trì hoặc cập nhật.
A record or log that has not been maintained or updated
Một điều gì đó đã bị lãng quên hoặc không được nhớ đến.
Something that has been overlooked or not remembered
Một mục trong sổ ghi chép đã bị lãng quên.
An entry in a record book that has been neglected