Bản dịch của từ Forking trong tiếng Việt

Forking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forking(Verb)

fˈɔɹkɪŋ
fˈɔɹkɪŋ
01

Chia ra thành hai hoặc nhiều nhánh; tách ra thành các hướng hoặc đường rẽ khác nhau.

To divide into two or more branches.

分叉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Forking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fork

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Forked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Forked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Forks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Forking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ