forking
forking (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của forking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fork |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | forked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | forked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | forks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | forking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Forking" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ công nghệ thông tin, đặc biệt trong lĩnh vực lập trình mã nguồn mở. Nó chỉ quá trình tạo ra một nhánh độc lập từ mã nguồn gốc để phát triển song song mà không ảnh hưởng đến dự án chính. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "forking" vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ này có thể mang ý nghĩa khác, chẳng hạn như trong các tình huống biểu đạt chỉ trích hay humor.