formalness
Noun Uncountable
formalness (Noun Uncountable)
/fˈɔɹməlnəs/
/fˈɔɹməlnəs/
AI
Ví dụ
Sự trang trọng của sự kiện đã ấn tượng nhiều người tham dự hội nghị.The formalness of the event impressed many attendees at the conference.
Sự trang trọng trong bài phát biểu của anh ấy không thu hút khán giả.The formalness of his speech did not appeal to the audience.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính trang trọng (formalness) là khái niệm chỉ mức độ chính thức trong ngôn ngữ và hành vi giao tiếp. Trong tiếng Anh, "formalness" thường ít được sử dụng, thay vào đó, từ "formality" được ưa chuộng hơn. Trong ngữ cảnh giao tiếp, sự trang trọng có thể khác nhau tuỳ thuộc vào văn hóa và ngữ cảnh xã hội. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở sự lựa chọn từ vựng và cách phát âm, nhưng khái niệm cốt lõi vẫn giữ nguyên.