Anh - Việt

Bản dịch của từ Formalness trong tiếng Việt

formalness

Noun Uncountable

formalness (Noun Uncountable)

/fˈɔɹməlnəs/
/fˈɔɹməlnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái trang trọng, nghi thức; phong cách, cách cư xử tuân theo quy tắc và lễ nghi (không thân mật).

The quality or condition of being formal.

Ví dụ
Sự trang trọng của sự kiện đã ấn tượng nhiều người tham dự hội nghị.The formalness of the event impressed many attendees at the conference.
Sự trang trọng trong bài phát biểu của anh ấy không thu hút khán giả.The formalness of his speech did not appeal to the audience.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh