Bản dịch của từ Fornicate trong tiếng Việt

Fornicate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fornicate(Verb)

fˈɑɹnəkeɪt
fˈɑɹnəkeɪt
01

Tham gia vào quan hệ tình dục.

Engage in sexual intercourse.

Ví dụ

Dạng động từ của Fornicate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fornicate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fornicated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fornicated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Fornicates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fornicating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ