Bản dịch của từ Forsaken trong tiếng Việt
Forsaken

Forsaken (Adjective)
Bị bỏ rơi, cô lập hoặc bị bỏ lại; không còn người chăm sóc, không ai ở lại—cảm giác cô đơn và bị bỏ quên.
Deserted abandoned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Forsaken (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "forsaken" là một tính từ có nguồn gốc từ động từ "forsake", mang ý nghĩa bị bỏ rơi, bị từ bỏ hoặc không được chăm sóc. Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả trạng thái cô đơn và sự cạn kiệt về tình cảm, tài sản hoặc mối quan hệ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "forsaken" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hoặc cách sử dụng.
Họ từ
Từ "forsaken" là một tính từ có nguồn gốc từ động từ "forsake", mang ý nghĩa bị bỏ rơi, bị từ bỏ hoặc không được chăm sóc. Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả trạng thái cô đơn và sự cạn kiệt về tình cảm, tài sản hoặc mối quan hệ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "forsaken" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hoặc cách sử dụng.
