Bản dịch của từ Forsaken trong tiếng Việt
Forsaken

Forsaken(Verb)
'Forsaken' là dạng quá khứ/phân từ của 'forsake', nghĩa là bị bỏ rơi, bị từ bỏ hoặc bị bỏ lại; diễn tả tình trạng ai đó hoặc cái gì đó đã bị mọi người rời bỏ hoặc không còn được quan tâm nữa.
Past participle of forsake.
被遗弃的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Forsaken (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Forsake |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Forsook |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Forsaken |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Forsakes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Forsaking |
Forsaken(Adjective)
Bị bỏ rơi, cô lập hoặc bị bỏ lại; không còn người chăm sóc, không ai ở lại—cảm giác cô đơn và bị bỏ quên.
Deserted abandoned.
被遗弃的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm thấy bị bỏ rơi, không được giúp đỡ và không có khả năng tự xoay xở; cô đơn, bất lực.
Helpless.
无助的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "forsaken" là một tính từ có nguồn gốc từ động từ "forsake", mang ý nghĩa bị bỏ rơi, bị từ bỏ hoặc không được chăm sóc. Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả trạng thái cô đơn và sự cạn kiệt về tình cảm, tài sản hoặc mối quan hệ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "forsaken" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hoặc cách sử dụng.
Từ "forsaken" có nguồn gốc từ động từ Latin "forsaken" (abandon), hình thành từ tiền tố "for-" nghĩa là "ra ngoài", và động từ "sacare" nghĩa là "thánh hóa". Qua thời gian, từ này đã được chuyển sang tiếng Anh cổ với nghĩa "bị bỏ rơi" hoặc "không được chăm sóc". Hiện tại, "forsaken" thường được dùng để diễn tả trạng thái bị bỏ quên hoặc cô đơn, phản ánh nỗi buồn và sự thiếu vắng trong các mối quan hệ con người.
Từ "forsaken" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng nghe và nói, nơi từ vựng thường được giản lược cho sự hiệu quả. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt liên quan đến văn chương và tâm lý. Trong đời sống hàng ngày, "forsaken" thường được sử dụng để diễn tả sự từ bỏ hoặc bị bỏ rơi trong các tình huống như tình yêu, gia đình hoặc nơi ở.
Họ từ
Từ "forsaken" là một tính từ có nguồn gốc từ động từ "forsake", mang ý nghĩa bị bỏ rơi, bị từ bỏ hoặc không được chăm sóc. Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả trạng thái cô đơn và sự cạn kiệt về tình cảm, tài sản hoặc mối quan hệ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "forsaken" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hoặc cách sử dụng.
Từ "forsaken" có nguồn gốc từ động từ Latin "forsaken" (abandon), hình thành từ tiền tố "for-" nghĩa là "ra ngoài", và động từ "sacare" nghĩa là "thánh hóa". Qua thời gian, từ này đã được chuyển sang tiếng Anh cổ với nghĩa "bị bỏ rơi" hoặc "không được chăm sóc". Hiện tại, "forsaken" thường được dùng để diễn tả trạng thái bị bỏ quên hoặc cô đơn, phản ánh nỗi buồn và sự thiếu vắng trong các mối quan hệ con người.
Từ "forsaken" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng nghe và nói, nơi từ vựng thường được giản lược cho sự hiệu quả. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt liên quan đến văn chương và tâm lý. Trong đời sống hàng ngày, "forsaken" thường được sử dụng để diễn tả sự từ bỏ hoặc bị bỏ rơi trong các tình huống như tình yêu, gia đình hoặc nơi ở.
