Bản dịch của từ Forwarder trong tiếng Việt
Forwarder

Forwarder (Adjective)
Tiến xa hơn; tiến bộ hơn.
Further forward more advanced.
The forwarder students in the class excelled in academics.
Những học sinh tiên tiến trong lớp học xuất sắc về học vấn.
She admired his forwarder approach in organizing community events.
Cô ngưỡng mộ cách tiếp cận tiên tiến của anh ấy trong tổ chức sự kiện cộng đồng.
The forwarder members of the group took on leadership roles.
Những thành viên tiên tiến của nhóm đảm nhận vai trò lãnh đạo.
Forwarder (Noun)
Một người hoặc tổ chức gửi hoặc giao hàng.
A person or organization that dispatches or delivers goods.
The forwarder ensured the timely delivery of the humanitarian aid.
Người chuyển phát đảm bảo việc giao hàng kịp thời.
The forwarder coordinated with multiple suppliers to ship the products efficiently.
Người chuyển phát phối hợp với nhiều nhà cung cấp để vận chuyển sản phẩm hiệu quả.
The forwarder is responsible for organizing the transportation of imported goods.
Người chuyển phát chịu trách nhiệm tổ chức vận chuyển hàng nhập khẩu.
Họ từ
Từ "forwarder" trong tiếng Anh đề cập đến một người hoặc tổ chức chuyên trách việc vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác, thường trong lĩnh vực logistics và thương mại quốc tế. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và có thể chỉ đến các công ty giao nhận hàng hóa. Trong tiếng Anh Anh, tuy nhiên, thuật ngữ này cũng có thể áp dụng cho các dịch vụ chuyển phát nhanh hơn, nhưng thường ít phổ biến hơn. Sự khác biệt trong ngữ nghĩa giữa hai biến thể chủ yếu trong ngữ cảnh sử dụng hơn là hình thức từ vựng.
Từ "forwarder" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "forward", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "forwerd" và được hình thành từ phần tiền tố "for-" (xa hơn) và "ward" (hướng tới). Ban đầu, "forward" mang nghĩa là di chuyển về phía trước. Trong ngữ cảnh hiện đại, "forwarder" chỉ những cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa, phản ánh chức năng chuyển giao và tiến về phía trước trong chuỗi cung ứng. Sự phát triển này thể hiện sự kết nối giữa ý nghĩa lịch sử và sử dụng ngày nay.
Từ "forwarder" xuất hiện với độ phổ biến tương đối trong bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, khi thảo luận về logistics và vận chuyển hàng hóa. Trong bối cảnh thương mại quốc tế, "forwarder" thường được sử dụng để chỉ người hoặc công ty tổ chức vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác. Trong các tình huống kinh doanh, thuật ngữ này thường liên quan đến việc tối ưu hóa quy trình phân phối và quản lý chuỗi cung ứng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



