Bản dịch của từ Fossilization trong tiếng Việt
Fossilization

Fossilization (Noun Uncountable)
Quá trình hoặc kết quả chuyển đổi thành hóa thạch (thành phần vững bền như xương, vỏ, dấu vết sinh vật được bảo tồn trong đá) — tức là vật hoặc dấu tích sinh vật bị khoáng hóa và được bảo tồn lâu dài trong lớp trầm tích.
The process or result of fossilizing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Quá trình hóa thạch (fossilization) là một hiện tượng tự nhiên diễn ra khi các vật thể sinh học bị chôn vùi dưới đất và trải qua các giai đoạn biến đổi hóa học, dẫn đến việc bảo tồn chúng dưới dạng hóa thạch. Từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực địa chất và cổ sinh vật học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách phát âm hay viết, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, việc áp dụng thuật ngữ này thể hiện sự đa dạng trong nghiên cứu các dạng sống cổ đại.
Họ từ
Quá trình hóa thạch (fossilization) là một hiện tượng tự nhiên diễn ra khi các vật thể sinh học bị chôn vùi dưới đất và trải qua các giai đoạn biến đổi hóa học, dẫn đến việc bảo tồn chúng dưới dạng hóa thạch. Từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực địa chất và cổ sinh vật học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách phát âm hay viết, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, việc áp dụng thuật ngữ này thể hiện sự đa dạng trong nghiên cứu các dạng sống cổ đại.
