Bản dịch của từ Fossorial trong tiếng Việt

Fossorial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fossorial(Adjective)

fɑsˈoʊɹil
fɑsˈoʊɹil
01

(của một con vật) đào hang.

Of an animal burrowing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh