Bản dịch của từ Fractionating trong tiếng Việt

Fractionating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fractionating(Verb)

fɹˈækʃənˌeɪtɨŋ
fɹˈækʃənˌeɪtɨŋ
01

Phân tách hoặc chia thành các phần, thành các thành phần riêng biệt.

To separate or break up into components.

分解成部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Fractionating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fractionate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Fractionated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Fractionated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Fractionates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Fractionating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ