Bản dịch của từ Fragmentalize trong tiếng Việt

Fragmentalize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fragmentalize(Verb)

fɹˈæɡməntəlˌaɪz
fɹˈæɡməntəlˌaɪz
01

Phá vỡ hoặc chia thành nhiều mảnh nhỏ.

To break or divide into fragments.

打碎成碎片

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh