Bản dịch của từ Fragmented coordination trong tiếng Việt

Fragmented coordination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fragmented coordination(Noun)

fræɡmˈɛntɪd kˌɔːdɪnˈeɪʃən
ˈfræɡməntɪd ˌkɔrdəˈneɪʃən
01

Quá trình tổ chức mà các bộ phận không hoạt động trơn tru cùng nhau

A process of organizing where the parts do not work together smoothly

这是一个组织过程,其中各部分不能协调流畅地协作。

Ví dụ
02

Tình trạng bị chia thành các phần riêng biệt, không chồng chéo lên nhau

The state is divided into separate, unrelated parts.

被划分成互不重叠的不同部分的状态

Ví dụ
03

Hành động chia thành từng phần nhỏ hoặc đoạn mà không có sự liên kết

The act of breaking something into parts or segments without establishing a connection

这是将行动拆分成彼此无关联的部分或段落的做法。

Ví dụ