Bản dịch của từ Franchisers trong tiếng Việt

Franchisers

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Franchisers(Noun)

fɹˈæntʃaɪzɚz
fɹˈæntʃaɪzɚz
01

Người hoặc công ty cấp quyền nhượng quyền (cho phép người khác mở và điều hành chi nhánh, cửa hàng, hoặc kinh doanh theo thương hiệu và mô hình của họ).

A person or company that grants a franchise.

特许经营者

Ví dụ

Franchisers(Noun Countable)

fɹˈæntʃaɪzɚz
fɹˈæntʃaɪzɚz
01

Người hoặc công ty cấp quyền nhượng quyền (cho người khác kinh doanh dưới tên, mô hình, thương hiệu và hệ thống đã có của họ).

A person or company that grants a franchise.

授予特许经营权的人或公司

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh