fraudster
fraudster (Noun)
Nghĩa 01
Người lừa đảo; người phạm tội gian lận, thường là trong các giao dịch kinh doanh hoặc tài chính để chiếm đoạt tiền hoặc tài sản của người khác.
A person who commits fraud, especially in business dealings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fraudster (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fraudster | fraudsters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fraudster" được sử dụng để chỉ một người thực hiện hành vi gian lận, thường liên quan đến các hoạt động tài chính hoặc thương mại không trung thực nhằm mục đích trục lợi cá nhân. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "fraudster" được viết và phát âm đồng nhất. Tuy nhiên, sự nhận thức về hành vi gian lận có thể có sự khác biệt văn hóa. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính, đánh dấu tính nghiêm trọng của hành vi này trong xã hội.