Bản dịch của từ Free runner trong tiếng Việt

Free runner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free runner(Noun)

fɹˈiɹunɚ
fɹˈiɹunɚ
01

Người tham gia môn free running — một hình thức di chuyển, nhảy bật và leo trèo qua các chướng ngại vật trong đô thị hoặc trên đường phố, kết hợp kỹ thuật parkour và động tác biểu diễn.

A participant in free running.

自由跑者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh