Bản dịch của từ Fren trong tiếng Việt

Fren

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fren(Noun)

fɹˈɛn
fɹˈɛn
01

(từ cổ, ít dùng) người lạ — chỉ người không quen biết hoặc không phải bạn bè thân thiết.

(obsolete) A stranger.

陌生人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh