fresher
fresher (Adjective)
Nghĩa 01
Dạng so sánh của “fresh” (tươi); nghĩa là “tươi hơn” — dùng để so sánh hai vật hoặc trạng thái với nhau.
comparative form of fresh more fresh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của fresher (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fresh mới | fresher tươi mới hơn | freshest tươi hơn |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “fresher” thường được sử dụng để chỉ người mới vào một môi trường nào đó, đặc biệt trong giáo dục đại học, nhằm mô tả sinh viên năm nhất. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường nhấn mạnh đến sự mới mẻ trong môi trường học tập, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng các từ như “first-year student.” Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và cách hiểu ranh giới giữa các cấp học. Từ này cũng có thể diễn tả cảm giác tươi mới hay bừng sáng.