Anh - Việt

Bản dịch của từ Fresher trong tiếng Việt

fresher

Adjective

fresher (Adjective)

/fɹˈɛʃɚ/
/fɹˈɛʃəɹ/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh của “fresh” (tươi); nghĩa là “tươi hơn” — dùng để so sánh hai vật hoặc trạng thái với nhau.

comparative form of fresh more fresh.

Ví dụ
Cô ấy thích hoa quả tươi hơn cho sinh tố của mình.She prefers fresher fruits for her smoothies.
Công ty đang tìm kiếm tài năng tươi mới trong năm nay.The company is looking to hire fresher talent this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của fresher (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

fresh

mới

fresher

tươi mới hơn

freshest

tươi hơn

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh