Bản dịch của từ Freshness trong tiếng Việt
Freshness
Noun [U/C]

Freshness(Noun)
frˈɛʃnəs
ˈfrɛʃnəs
01
Trạng thái của việc vừa mới được tạo ra hoặc giới thiệu, cho thấy sự mới mẻ hoặc độc đáo.
The state of being recently made or introduced indicating newness or originality
Ví dụ
02
Chất lượng mang lại cảm giác sảng khoái hoặc tươi mới thường liên quan đến một môi trường sạch sẽ hoặc tinh khiết.
The quality of being invigorating or refreshing often associated with a clean or pure environment
Ví dụ
