frontage
Noun
frontage (Noun)
/fɹˈʌntɪdʒ/
/fɹˈʌntɪdʒ/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mới có một mặt tiền bằng gạch đẹp.The new community center has a beautiful brick frontage.
Thư viện cũ không có mặt tiền hấp dẫn.The old library does not have an attractive frontage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "frontage" chỉ mảng diện tích bề mặt của một khu đất hoặc tòa nhà tiếp giáp với đường phố hoặc khu vực công cộng. Trong ngữ cảnh xây dựng và quy hoạch, thuật ngữ này thường đề cập đến chiều dài hoặc diện tích mặt tiền của một bất động sản. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về cách viết, tuy nhiên trong phát âm có thể khác nhau đôi chút. Trong tiếng Anh Anh, “frontage” thường được phát âm với âm "t" rõ ràng hơn, trong khi người nói tiếng Anh Mỹ có thể phát âm nhẹ hơn.