Anh - Việt

Bản dịch của từ Frontage trong tiếng Việt

frontage

Noun

frontage (Noun)

/fɹˈʌntɪdʒ/
/fɹˈʌntɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Mặt tiền của một toà nhà, tức là phần mặt ngoài phía trước nhìn ra đường hoặc sân, thường bao gồm cửa ra vào, cửa sổ và trang trí mặt ngoài.

The facade of a building.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mới có một mặt tiền bằng gạch đẹp.The new community center has a beautiful brick frontage.
Thư viện cũ không có mặt tiền hấp dẫn.The old library does not have an attractive frontage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh