Bản dịch của từ Facade trong tiếng Việt

Facade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facade(Noun)

fˈækeɪd
ˈfæˈkeɪd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ