Bản dịch của từ Facade trong tiếng Việt

Facade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facade(Noun)

fˈækeɪd
ˈfæˈkeɪd
01

Một vẻ bề ngoài dối trá, chỉ là một lớp vỏ bề ngoài.

A deceptive outward appearance a mere surface façade

Ví dụ
02

Mặt của một tòa nhà, đặc biệt là mặt chính nhìn ra phố hoặc không gian mở.

The face of a building especially the principal front that looks onto a street or open space

Ví dụ
03

Trong tâm lý học, đó là một vẻ bề ngoài nông cạn hoặc ảo tưởng che giấu một thực tế phức tạp hơn.

In psychology a superficial appearance or illusion that hides a more complex reality

Ví dụ