Bản dịch của từ Frost-bound trong tiếng Việt

Frost-bound

AdjectivePhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frost-bound (Adjective)

fɹɑst baʊnd
fɹɑst baʊnd
01

Bị đóng băng hoặc bị kẹt do băng tuyết; trạng thái phủ đầy băng khiến vật gì đó không thể di chuyển hoặc sử dụng được.

Subject to being bound by frost frozen.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Frost-bound (Phrase)

fɹɑst baʊnd
fɹɑst baʊnd
01

Bị đóng băng hoặc bị cản trở bởi băng/đông lạnh, khiến việc di chuyển hoặc hoạt động trở nên khó khăn hoặc không thể thực hiện được.

Restricted or hindered by frost.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh