Bản dịch của từ Frown upon trong tiếng Việt

Frown upon

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frown upon(Phrase)

fɹaʊn əpˈɑn
fɹaʊn əpˈɑn
01

Không tán thành; tỏ ra không đồng tình hoặc phản đối một hành động, ý kiến nào đó (thường là về mặt xã hội hoặc đạo đức).

To disapprove of something.

不赞成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh