Bản dịch của từ Frown upon trong tiếng Việt
Frown upon

Frown upon(Phrase)
Không tán thành; tỏ ra không đồng tình hoặc phản đối một hành động, ý kiến nào đó (thường là về mặt xã hội hoặc đạo đức).
To disapprove of something.
不赞成
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "frown upon" mang ý nghĩa chỉ sự không đồng tình hoặc phê phán một hành động, quan điểm hay thói quen nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội để thể hiện thái độ tiêu cực đối với một hành động mà người nói cho là không phù hợp hoặc đáng chê trách. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ liên quan đến cụm từ này, cả hai đều giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng tương tự.
Cụm từ "frown upon" bắt nguồn từ động từ "frown" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "frounan", nghĩa là nhăn mặt, xuất phát từ tiếng Latin "frons", nghĩa là trán hoặc mặt. Được sử dụng từ thế kỷ 16, cụm từ này chỉ hành động nhíu mày biểu thị sự không đồng ý hoặc chê trách. Ý nghĩa này hiện nay liên quan đến việc thể hiện thái độ tiêu cực hoặc sự chỉ trích đối với một hành động hoặc quan điểm nào đó trong xã hội.
Cụm từ "frown upon" ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về quan điểm xã hội hoặc các hoạt động bị xem là không chấp nhận. Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự không tán thành hoặc chỉ trích hành vi hay ý tưởng nào đó, chẳng hạn như thảo luận về các vấn đề đạo đức, văn hóa hay luật pháp.
Cụm từ "frown upon" mang ý nghĩa chỉ sự không đồng tình hoặc phê phán một hành động, quan điểm hay thói quen nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội để thể hiện thái độ tiêu cực đối với một hành động mà người nói cho là không phù hợp hoặc đáng chê trách. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ liên quan đến cụm từ này, cả hai đều giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng tương tự.
Cụm từ "frown upon" bắt nguồn từ động từ "frown" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "frounan", nghĩa là nhăn mặt, xuất phát từ tiếng Latin "frons", nghĩa là trán hoặc mặt. Được sử dụng từ thế kỷ 16, cụm từ này chỉ hành động nhíu mày biểu thị sự không đồng ý hoặc chê trách. Ý nghĩa này hiện nay liên quan đến việc thể hiện thái độ tiêu cực hoặc sự chỉ trích đối với một hành động hoặc quan điểm nào đó trong xã hội.
Cụm từ "frown upon" ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về quan điểm xã hội hoặc các hoạt động bị xem là không chấp nhận. Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự không tán thành hoặc chỉ trích hành vi hay ý tưởng nào đó, chẳng hạn như thảo luận về các vấn đề đạo đức, văn hóa hay luật pháp.
