fruitfulness
fruitfulness (Adjective)
Nghĩa 01 · Có khả năng hoặc trạng thái sinh trái; mang lại hoa quả, kết quả. Dùng để miêu tả cây, cây trồng hoặc công việc, kế hoạch đem lại kết quả hữu ích, phong phú.
Có khả năng hoặc trạng thái sinh trái; mang lại hoa quả, kết quả. Dùng để miêu tả cây, cây trồng hoặc công việc, kế hoạch đem lại kết quả hữu ích, phong phú.
producing fruit fruitful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fruitfulness (Noun)
Nghĩa 01 · Tính chất hoặc trạng thái sinh sôi, mang lại kết quả nhiều; khả năng sinh lợi, hiệu quả trong việc tạo ra sản phẩm, ý tưởng hoặc thành tựu.
Tính chất hoặc trạng thái sinh sôi, mang lại kết quả nhiều; khả năng sinh lợi, hiệu quả trong việc tạo ra sản phẩm, ý tưởng hoặc thành tựu.
the quality of being fruitful prolificness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fruitfulness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc tạo ra kết quả hoặc sản phẩm phong phú, đặc biệt trong ngữ cảnh sinh học hoặc giáo dục. Từ này nhấn mạnh sự sinh sản, sinh trưởng và phát triển. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về viết và phát âm giữa Anh-Mỹ cho từ này. Tuy nhiên, nó có thể mang những ý nghĩa khác nhau trong các lĩnh vực như tâm lý học, kinh tế hoặc tôn giáo, liên quan đến sự khả thi và hiệu quả.