Bản dịch của từ Fruitfulness trong tiếng Việt

Fruitfulness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fruitfulness(Noun)

fɹˈutflnɛs
fɹˈutflnɛs
01

Tính chất hoặc trạng thái sinh sôi, mang lại kết quả nhiều; khả năng sinh lợi, hiệu quả trong việc tạo ra sản phẩm, ý tưởng hoặc thành tựu.

The quality of being fruitful prolificness.

Ví dụ

Fruitfulness(Adjective)

fɹˈutflnɛs
fɹˈutflnɛs
01

Có khả năng hoặc trạng thái sinh trái; mang lại hoa quả, kết quả. Dùng để miêu tả cây, cây trồng hoặc công việc, kế hoạch đem lại kết quả hữu ích, phong phú.

Producing fruit fruitful.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ