Bản dịch của từ Fuck-me trong tiếng Việt

Fuck-me

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fuck-me(Adjective)

ˈfʌkmiː
ˈfəkmē
01

Khiêu khích tình dục (đối với đồ điệu hoặc quần áo)

Shoes, footwear, or clothing that spark curiosity about sex.

(鞋类或服装)具有挑逗性的,引发性吸引力的。

Ví dụ