Anh - Việt

Bản dịch của từ Fuelling trong tiếng Việt

fuelling

VerbNoun Countable

fuelling (Verb)

/fjˈulɪŋ/
/fjˈulɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Cung cấp nhiên liệu cho (một chiếc xe, máy móc, hay bình nhiên liệu) — tức là đổ xăng/dầu hoặc tiếp nhiên liệu để thiết bị có thể hoạt động.

supplying fuel to.

Ví dụ
Chính phủ đang cung cấp nhiên liệu cho các dự án cộng đồng với nguồn tài trợ mới.The government is fuelling community projects with new funding initiatives.
Họ không đang cung cấp nhiên liệu cho bất kỳ phong trào xã hội nào trong thành phố năm nay.They are not fuelling any social movements in the city this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fuelling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fuel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

fuelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

fuelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fuels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

fuelling

fuelling (Noun Countable)

/fjˈulɪŋ/
/fjˈulɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động cung cấp nhiên liệu (đổ xăng, nạp nhiên liệu) cho phương tiện, máy móc hoặc thiết bị.

the action of supplying fuel.

Ví dụ
Việc cung cấp nhiên liệu cho giao thông công cộng rất cần thiết để giảm tắc nghẽn.The fuelling of public transportation is essential for reducing traffic congestion.
Việc cung cấp nhiên liệu cho ô tô không miễn phí ở các khu vực đô thị như New York.The fuelling of cars is not free in urban areas like New York.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh