fuelling
fuelling (Verb)
Nghĩa 01
Cung cấp nhiên liệu cho (một chiếc xe, máy móc, hay bình nhiên liệu) — tức là đổ xăng/dầu hoặc tiếp nhiên liệu để thiết bị có thể hoạt động.
supplying fuel to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fuelling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fuel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fuelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fuelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fuels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fuelling |
fuelling (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fuelling" là danh từ và động từ hiện tại phân từ của "fuel", có nghĩa là cung cấp năng lượng hoặc chất đốt cho một hệ thống nào đó, thường là phương tiện giao thông hoặc máy móc. Trong tiếng Anh Anh, "fuelling" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc tiếp nhiên liệu cho xe hơi hoặc tàu. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có xu hướng viết "fueling". Sự khác biệt này thể hiện trong cách phát âm và chính tả, nhưng nội dung nghĩa cơ bản thì tương tự.