Anh - Việt
fugitive hunter
Idiom
fugitive hunter (Idiom)
AI
Ví dụ
Thợ săn tội phạm đã bắt ba tội phạm tháng trước ở Chicago.The fugitive hunter captured three criminals last month in Chicago.
Thợ săn tội phạm đã không tìm thấy manh mối nào trong cuộc điều tra.The fugitive hunter did not find any leads in the investigation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fugitive hunter" là một cụm danh từ chỉ những cá nhân hoặc tổ chức chuyên trách việc truy bắt người tội phạm đang lẩn trốn pháp luật. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác nhau ở cách sử dụng từ "fugitive" trong bối cảnh pháp lý. Ở Mỹ, cụm từ thường gắn liền với lực lượng thực thi pháp luật hoặc thám tử tư, trong khi ở Anh, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các tình huống phi pháp khác.