Bản dịch của từ Bounty trong tiếng Việt
Bounty
Noun Countable

Bounty (Noun Countable)
bˈaʊnti
ˈbaʊnti
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khoản tiền thưởng được treo hoặc trao cho người bắt được tội phạm hay đạt một kết quả nhất định
A reward especially money offered for catching a criminal or achieving a particular result
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
