Bản dịch của từ Bounty trong tiếng Việt
Bounty

Bounty(Noun)
Một khoản thưởng hoặc thù lao cho việc hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể, đặc biệt là những nhiệm vụ liên quan đến việc bắt hoặc giết một người hoặc động vật.
A reward or payment for completing a specific task, especially one related to capturing or killing a person or an animal.
这是一笔奖励或报酬,旨在完成特定任务,特别是与逮捕或杀害某人或动物相关的任务。
Sự rộng lượng hoặc lòng tốt dồi dào dành cho người khác
Generosity or abundant kindness towards others
对他人慷慨大方或心地善良
Một sự ban phát hoặc tặng phẩm, đặc biệt là do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền trao tặng.
A large sum of money or a gift, especially one given by the government or an authorized agency.
Một khoản tiền lớn hoặc món quà, đặc biệt là những món quà do chính phủ hoặc các cơ quan có thẩm quyền tặng, thường mang ý nghĩa đặc biệt về mặt pháp lý hoặc chính trị.
