Bản dịch của từ Bounty trong tiếng Việt

Bounty

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bounty (Noun Countable)

bˈaʊnti
ˈbaʊnti
01

Sự dồi dào của những thứ tốt đẹp, đặc biệt là thực phẩm hoặc mùa màng do thiên nhiên mang lại

A large quantity of good things especially food or crops provided by nature

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một lượng lớn hoặc món quà hào phóng được cho hay nhận

A generous amount of something given or received

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khoản tiền thưởng được treo hoặc trao cho người bắt được tội phạm hay đạt một kết quả nhất định

A reward especially money offered for catching a criminal or achieving a particular result

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa