Bản dịch của từ Fulbright trong tiếng Việt

Fulbright

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fulbright(Noun)

fˈʊlbɹaɪt
fˈʊlbɹaɪt
01

Chương trình trao đổi quốc tế mang tên Fulbright dành cho sinh viên, học giả, giảng viên, chuyên gia, nhà khoa học và nghệ sĩ nhằm học tập, nghiên cứu và hợp tác văn hóa/giáo dục giữa các nước.

An international exchange program for students scholars teachers professionals scientists and artists.

国际交流项目,供学生与学者使用。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh