Anh - Việt

Bản dịch của từ Full tide trong tiếng Việt

full tide

Phrase

full tide (Phrase)

/fʊl taɪd/
/fʊl taɪd/
AI

Nghĩa 01

Mực triều cao nhất trong chu kỳ thủy triều — tức là thời điểm nước biển dâng lên đạt mức cao nhất so với bình thường.

the highest point of a tide.

Ví dụ
Thủy triều cao nhất thu hút nhiều người đến bãi biển mỗi mùa hè.The full tide brings more people to the beach every summer.
Thủy triều cao nhất không xảy ra vào mùa đông ở California.The full tide does not occur during winter months in California.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh