Bản dịch của từ Fully displeased trong tiếng Việt

Fully displeased

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fully displeased(Adjective)

fˈʊli dɪsplˈiːzd
ˈfʊɫi dɪsˈpɫizd
01

Trải qua cảm giác thất vọng nặng nề

Feeling deep disappointment

感受到深深的失望

Ví dụ
02

Hoàn toàn không hài lòng hoặc không thỏa mãn

Completely dissatisfied or not pleased.

完全不满意或者不满意。

Ví dụ
03

Chắc chắn cảm thấy bị xúc phạm hoặc xúc phạm

Feeling completely insulted or humiliated

完全感觉受到侮辱或羞辱

Ví dụ