fumigant
fumigant (Noun)
Nghĩa 01
Các chất hoá học được dùng để xông khói, xông hơi hoặc phun để diệt côn trùng, vi trùng, nấm mốc hoặc để khử trùng không gian, kho hàng, nhà kho, cây trồng, v.v.
chemical substances used for fumigation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuốc phun (fumigant) là chất hóa học được sử dụng để tiêu diệt sâu bệnh, nấm mốc và vi sinh vật trong không khí hoặc trên bề mặt. Chúng thường được sử dụng trong nông nghiệp và bảo quản thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "fumigant" để chỉ loại hóa chất này. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường và đặc thù chuyên ngành.