Bản dịch của từ Fumigation trong tiếng Việt
Fumigation

Fumigation(Noun)
Hành động hoặc quá trình hun trùng, khử trùng bằng khói hoặc hơi để diệt sâu bọ, vi khuẩn, nấm mốc hoặc các sinh vật gây hại trong nhà, kho, đất đai, v.v.
The action of fumigating or the process of being fumigated.
熏蒸的过程或行动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Fumigation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Fumigation | Fumigations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fumigation" có nguồn gốc từ động từ Latin "fumigare", nghĩa là "khói" (fumus) kết hợp với hậu tố "-ation" biểu thị hành động. Từ này xuất hiện vào thế kỷ 15, liên quan đến việc sử dụng hơi hoặc khói để tiêu diệt côn trùng, vi khuẩn và tác nhân gây bệnh. Ý nghĩa hiện tại của nó vẫn giữ nguyên bản chất này, nhấn mạnh đến các phương pháp khử trùng và bảo vệ môi trường khỏi sự xâm nhập của tác nhân gây hại.
Từ "fumigation" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến các chủ đề về môi trường và nông nghiệp. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kiểm soát dịch hại, khử trùng và bảo quản thực phẩm. Fumigation là một phương pháp quan trọng để đảm bảo an toàn cho sản phẩm nông nghiệp và kháng thuốc, phản ánh sự giao thoa giữa khoa học và thực tiễn công nghiệp.
Họ từ
Từ "fumigation" có nguồn gốc từ động từ Latin "fumigare", nghĩa là "khói" (fumus) kết hợp với hậu tố "-ation" biểu thị hành động. Từ này xuất hiện vào thế kỷ 15, liên quan đến việc sử dụng hơi hoặc khói để tiêu diệt côn trùng, vi khuẩn và tác nhân gây bệnh. Ý nghĩa hiện tại của nó vẫn giữ nguyên bản chất này, nhấn mạnh đến các phương pháp khử trùng và bảo vệ môi trường khỏi sự xâm nhập của tác nhân gây hại.
Từ "fumigation" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến các chủ đề về môi trường và nông nghiệp. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kiểm soát dịch hại, khử trùng và bảo quản thực phẩm. Fumigation là một phương pháp quan trọng để đảm bảo an toàn cho sản phẩm nông nghiệp và kháng thuốc, phản ánh sự giao thoa giữa khoa học và thực tiễn công nghiệp.
