Bản dịch của từ Fungistatic trong tiếng Việt

Fungistatic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fungistatic(Adjective)

fʌndʒɪstˈætɪk
fʌndʒɪstˈætɪk
01

Ngăn chặn hoặc kìm hãm sự phát triển của nấm (không diệt tận gốc, chỉ làm cho nấm không phát triển thêm).

Inhibiting the growth of fungi.

抑制真菌生长

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh