Bản dịch của từ Fusspot trong tiếng Việt

Fusspot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fusspot(Noun)

fˈʌspɑt
fˈʌspɑt
01

Người hay kén chọn, cầu kỳ hoặc hay chấp nhặt; người khó tính, thích phàn nàn vì tiểu tiết.

A fussy person.

挑剔的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ