gamely
Adverb
gamely (Adverb)
/gˈeimli/
/gˈeimli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã đối mặt với thách thức một cách dũng cảm và không bao giờ từ bỏ.She faced the challenge gamely and never gave up.
Đội đã chiến đấu gamely cho nguyên nhân của họ mặc dù điều đó không thuận lợi.The team gamely fought for their cause despite the odds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gamely" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là hành động hoặc thái độ dũng cảm, quyết tâm trong một tình huống khó khăn hoặc thử thách. Từ này thường được sử dụng để mô tả sự kiên cường và không nhụt chí khi đối mặt với khó khăn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "gamely" có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, tần suất sử dụng có thể khác nhau do sự đa dạng trong ngữ cảnh văn hóa và phong cách giao tiếp.