Bản dịch của từ Gardenward trong tiếng Việt

Gardenward

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gardenward(Adverb)

ɡˈɑːdənwˌɔːd
ˈɡɑrdənwɝd
01

Hướng về phía khu vườn

Towards the garden

朝花园方向走

Ví dụ
02

Hướng về phía một khu vườn

In the direction of a garden

朝着花园的方向

Ví dụ
03

Đến hoặc hướng về một khu vườn

To arrive at or head towards a garden

朝着或指向一个花园

Ví dụ