Anh - Việt

Bản dịch của từ Gauche trong tiếng Việt

gauche

Adjective

gauche (Adjective)

/gˈoʊʃ/
/gˈoʊʃ/
AI

Nghĩa 01

Mô tả người hoặc cách cư xử vụng về trong giao tiếp xã hội, thiếu tinh tế hoặc khéo léo, khiến người khác cảm thấy ngại hoặc không thoải mái.

Unsophisticated and socially awkward.

Ví dụ
Hành vi vụng về của anh ấy tại bữa tiệc làm bạn bè xấu hổ.His gauche behavior at the party embarrassed his friends, especially Sarah.
Cô ấy không vụng về; cô ấy biết cách giao tiếp tốt.She is not gauche; she knows how to socialize well.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh