gauche
Adjective
gauche (Adjective)
/gˈoʊʃ/
/gˈoʊʃ/
AI
Ví dụ
Hành vi vụng về của anh ấy tại bữa tiệc làm bạn bè xấu hổ.His gauche behavior at the party embarrassed his friends, especially Sarah.
Cô ấy không vụng về; cô ấy biết cách giao tiếp tốt.She is not gauche; she knows how to socialize well.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Gauche là một tính từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được dùng để chỉ sự thiếu tinh tế, thô kệch hoặc không khéo léo trong giao tiếp hoặc hành động. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được áp dụng để miêu tả hành vi xã hội không phù hợp. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào các khía cạnh văn hóa cụ thể. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng.