Bản dịch của từ Geeky trong tiếng Việt

Geeky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geeky(Adjective)

gˈiki
gˈiki
01

Có tính chất giống “geek” — thường chỉ người rất say mê, am hiểu sâu về một lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ, truyện tranh, game, hoặc sở thích chuyên biệt; có thể hơi khác người trong cách cư xử hoặc phong cách vì đam mê đó.

Resembling or characteristic of a geek.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh