Bản dịch của từ Geezer trong tiếng Việt

Geezer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geezer(Noun)

gˈizəɹ
gizɝ
01

Từ chỉ một người đàn ông (thường mang sắc thái thân mật, đôi khi hài hước hoặc hơi khinh nhẹ tuỳ ngữ cảnh).

A man.

男人

Ví dụ
02

Một người đàn ông lớn tuổi; thường là người già (dùng chung, có thể mang sắc thái thân mật hoặc thiếu lịch sự tùy ngữ cảnh).

An old man.

老人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Geezer (Noun)

SingularPlural

Geezer

Geezers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ