Bản dịch của từ Gelatinize trong tiếng Việt

Gelatinize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gelatinize(Verb)

dʒəlˈætnaɪz
dʒəlˈætnaɪz
01

Làm cho (hoặc trở nên) có dạng giống thạch/gelatin — tức là chuyển sang trạng thái sệt, dẻo, đông lại như thạch.

To make or become gelatinous.

使变得像明胶一样

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ