Bản dịch của từ General competence trong tiếng Việt

General competence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General competence(Noun)

dʒˈɛnərəl kˈɒmpɪtəns
ˈdʒɛnɝəɫ ˈkɑmpətəns
01

Khả năng thực hiện các nhiệm vụ hoặc hoạt động trong nhiều tình huống khác nhau

The ability to perform tasks or activities across various contexts.

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ