generically
generically (Adverb)
Nghĩa 01
Một cách chung chung, không chi tiết hoặc không cụ thể; theo kiểu phổ biến/tiêu chuẩn chung.
In a generic manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Liên quan đến một chi (trong phân loại sinh học); theo cách chung chung về chi sinh vật.
With regard to a genus.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "generically" là một trạng từ được sử dụng để chỉ hành động hoặc tính chất mang tính tổng quát, chung chung, không cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ cả về cách phát âm lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "generically" có thể được sử dụng để mô tả các đặc điểm chung của các phân loại hoặc loại sản phẩm, chẳng hạn như "generically speaking" có nghĩa là "nói chung".