Bản dịch của từ Generousness trong tiếng Việt

Generousness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Generousness(Noun)

dʒˈɛnəɹəsnɛs
dʒˈɛnəɹəsnɛs
01

Tính cách hay hành động rộng lượng, tốt bụng; sẵn sàng cho đi, giúp đỡ người khác mà không keo kiệt.

The quality of being kind and generous.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ