Bản dịch của từ Genomicist trong tiếng Việt

Genomicist

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Genomicist (Noun)

dʒənˈɑməsɨst
dʒənˈɑməsɨst
01

Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu bộ gen (toàn bộ vật liệu di truyền) của sinh vật, nghiên cứu cấu trúc, chức năng và biến đổi của gen.

A scientist who works in the field of genomics.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh