Bản dịch của từ Gently delightful trong tiếng Việt

Gently delightful

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gently delightful(Adverb)

dʒˈɛntli dɪlˈaɪtfəl
ˈdʒɛntɫi ˈdɛɫaɪtfəɫ
01

Không có sự nghiêm khắc hay khắt khe

Without harshness or severity

Ví dụ
02

Một cách dịu dàng hoặc nhẹ nhàng

In a kind or mild manner

Ví dụ
03

Một cách nhẹ nhàng

In a gentle manner

Ví dụ

Gently delightful(Adjective)

dʒˈɛntli dɪlˈaɪtfəl
ˈdʒɛntɫi ˈdɛɫaɪtfəɫ
01

Một cách nhẹ nhàng hoặc từ bi

Pleasantly agreeable

Ví dụ
02

Không có sự khắc nghiệt hay nghiêm trọng

Used to describe something that inspires joy or pleasure

Ví dụ
03

Một cách nhẹ nhàng

Causing delight charming

Ví dụ