Anh - Việt

Bản dịch của từ Geophytic trong tiếng Việt

geophytic

Adjective

geophytic (Adjective)

/dʒiəfˈɪtɪk/
/dʒiəfˈɪtɪk/
AI

Nghĩa 01 · Thuộc về cây thân rủy (cây có thân củ, thân hành, củ rễ) — mô tả đặc tính của loại cây sống nhờ thân củ/thân hành dưới đất (có thể chịu được điều kiện khắc nghiệt bằng cách tồn tại dưới dạng thân rỗng/thân củ).

Thuộc về cây thân rủy (cây có thân củ, thân hành, củ rễ) — mô tả đặc tính của loại cây sống nhờ thân củ/thân hành dưới đất (có thể chịu được điều kiện khắc nghiệt bằng cách tồn tại dưới dạng thân rỗng/thân củ).

Characteristic of a geophyte having the properties of a geophyte.

Ví dụ
Hoa tulip là cây địa sinh nở rộ vào mùa xuân.Tulips are geophytic plants that bloom beautifully in spring.
Hoa hồng không phải là cây địa sinh, vì chúng không mọc dưới đất.Roses are not geophytic, as they do not grow underground.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh