Bản dịch của từ Geophyte trong tiếng Việt
Geophyte

Geophyte (Noun)
Một loài thực vật sống lâu năm nhân giống hoặc sinh trưởng nhờ các mầm nằm dưới mặt đất, hoặc có cơ quan dự trữ dưới đất như củ, thân hành, củ rễ (thân rễ).
A perennial plant which propagates by means of underground buds or has an underground storage organ such as a bulb corm or rhizome.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Geophyte là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ các loại thực vật có hình thái sống nhờ vào các cơ quan chứa chất dinh dưỡng dưới mặt đất, chẳng hạn như củ, hành, hoặc rễ củ. Các loài geophyte thường được tìm thấy ở những vùng khí hậu có mùa khô hoặc mùa lạnh, nơi mà sự tồn tại của chúng phụ thuộc vào khả năng lưu trữ nước và năng lượng. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ "geophyte" với nghĩa và cách phát âm tương tự.
Họ từ
Geophyte là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ các loại thực vật có hình thái sống nhờ vào các cơ quan chứa chất dinh dưỡng dưới mặt đất, chẳng hạn như củ, hành, hoặc rễ củ. Các loài geophyte thường được tìm thấy ở những vùng khí hậu có mùa khô hoặc mùa lạnh, nơi mà sự tồn tại của chúng phụ thuộc vào khả năng lưu trữ nước và năng lượng. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ "geophyte" với nghĩa và cách phát âm tương tự.
